Thông tin sản phẩm
Laptop Acer Aspire Lite 14 AL14-71P-55P9 (Intel Core i5-13500H/ 16GB/ 512GB/ 14 inch FHD+/ Windows 11 Home SL)
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-13500H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.70GHz, 12 Cores, 16 Threads P-Cores: 4 Cores, 4.70GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 3.50GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 18MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 khe rời <Đã sử dụng 1>
Nâng cấp tối đa 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Khả năng nâng cấp | 1 x SSD M.2 NVMe slots <Đã sử dụng 1>
Nâng cấp tối đa 2TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| No DVD | |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, 16:10, SlimBezel
Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, Wide viewing angle |
| Độ phân giải | FHD+ (1920×1200) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2×2 MU-MIMO technology |
| Lan | None |
| Bluetooth | Đang cập nhật |
| 3G/Wimax(4G) | |
| Keyboard (Bàn phím) | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn (không led phím, không phím số riêng) |
| Hotkey | Copilot Key |
| Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 3x ports for USB 3.2 Gen 1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x Micro SD card reader |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Camera | Video conferencing Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE |
| Audio | • Two built-in stereo speakers • Two built-in digital microphones |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 3cell 58Wh |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | |
| Đi kèm 90W AC adapter | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông số khác | |
| Trọng lượng | 1.45 kg |
| Kích thước | 314.4 (W) x 221.9 (D) x 19.7/19.7 (H) mm |
| Màu sắc | Light Silver (Bạc) |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Tản nhiệt | 2 quạt tản nhiệt |
| Bảo mật | BIOS user, supervisor |
| Bảo hành | 2 năm 3S1 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |











