Thông tin sản phẩm
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 7 258V Processor Intel AI Boost NPU lên đến 47 TOPs, tổng hiệu năng AI lên đến 120 TOPS |
| Tốc độ | up to 4.80GHz, 8 cores 8 threads
P-core: 4 cores, 2.2GHz up to 4.80GHz PLE-core: 4 cores, 2.2GHz up to 3.70GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 32GB LPDDR5X onboard |
| Số khe cắm | N/A |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 1TB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 |
| Tốc độ vòng quay | N/A |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| N/A | |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 14.0 inch 3K OLED 16:10, 120Hz, độ sáng cực đại 500nits HDR, 100% DCI-P3, Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, PANTONE, màn hình bóng, SGS Eye Care Display bảo vệ mắt |
| Độ phân giải | 3K (2880 x 1800) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel Arc Graphics |
| Công nghệ | — |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 |
| Lan | N/A |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| 3G/ Wimax (4G) | |
| Keyboard (Bàn Phím) | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím Chiclet có đèn nền, Phím Copilot |
| Mouse (Chuột) | |
| Touchpad | Bàn di chuột cảm ứng công thái học, kích thước lớn |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 10Gbps) 2x Thunderbolt 4 với hỗ trợ hiển thị / cấp nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 40Gbps) |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Khe cắm thẻ nhớ | N/A |
| Jack tai nghe | 1x 3.5mm Audio Jack |
| Camera | FHD, Camera IR hỗ trợ Windows Hello |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 4-cell 72WHrs |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | |
| TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Office | Office Home & Student 2021 |
| Thông tin khác | |
| Trọng Lượng | 1.20Kg |
| Màu sắc | Trắng Scandinavia |
| Bảo mật | Camera IR hỗ trợ Windows Hello Bộ xử lý bảo mật Microsoft Pluton Trusted Platform Module (TPM) 2.0 |
| Audio | Smart Amp Technology Built-in speaker Built-in array microphone harman/kardon (Premium) |
| Chất liệu vỏ | Ceraluminum Nhôm gốm công nghệ cao |
| Thiết kế (H x W x D) | 31.03 x 21.47 x 1.19 ~ 1.29 cm |
| Xuất xứ | — |

