Thông tin sản phẩm
Laptop Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003RVA (Intel Core 5 210H/ 16GB/ 1TB/ 16 inch WUXGA IPS/ NoOS/ Đen)
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core 5 210H Processor |
| Tốc độ | Max Turbo up to 4.80Ghz, 8 cores (4P +4E), 12 threads |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 x DDR5-5600 SO-DIMM <Đã sử dụng 1> up to 64GB, dual-channel capable |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0×4 NVMe Opal 2.0 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 2242 SSD <Đã sử dụng> 1 x M.2 2280 SSD, up to 1TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 16.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Độ phân giải | WUXGA (1920×1200) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2×2 |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) – 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| 3G/Wimax(4G) | |
| Keyboard (Bàn phím) | |
| Kiểu bàn phím | LED Keyboard, English |
| Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-C (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2×2), with USB PD 3.1 and DisplayPort 1.4 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort 2.1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe cắm thẻ nhớ | No card reader |
| Tai nghe | 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 3-cell 48Wh |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | |
| Đi kèm, 65W USB-C (3-pin) | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | No OS |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Đa phương tiện | HD Audio, Senary SN6147 codec Loa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Atmos, audio by HARMAN Micro: 2x, Array |
| Trọng Lượng | 1.63 kg |
| Kích thước | 356 x 249 x 10.1/17.05 (front/rear), 21.15 (maximum) mm |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Màu sắc | Black (Đen) |
| Bảo mật | FingerPrint in Power Button Camera IR TPM 2.0 Kensington Nano Security Slot |
| Mil-Spec Test | MIL-STD-810H |
| Xuất xứ | China |









