Thông tin sản phẩm
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 7 265 Processor NPU Intel AI Boost (13 NPU TOPS) |
| Tốc độ | up to 5.30GHz, 20 Cores (8P + 12E), 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | L3 Cache: 30MB, Total L2 Cache: 36MB |
| Mainboard (Bo mạch chủ) | |
| Chipset | Intel Q870 (vPro) |
| Bộ nhớ trong (RAM Desktop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5-5600 (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 x SODIMM <Đã sử dụng 1> |
| Ổ cứng (HDD, SSD) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe M.2 |
| Cổng lưu trữ tối đa | 2 x M.2 2280 <Đã sử dụng 1> |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| No DVD | |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 23.8 inch FHD touch, IPS, anti-glare, TUV Rhineland Low Blue Light, 300 nits, 72% NTSC |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Wi-Fi 7 BE200 (2×2) |
| Lan | 1 x RJ45 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4, vPro |
| 3G/ Wimax (4G) | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Cổng kết nối | Bottom 1 x USB Type-A 10Gbps signaling rate 1 x 3.5 mm universal audio jack 1 x USB Type-C 20Gbps signaling rate (15W charging) Rear1 x USB Type-A 10Gbps signaling rate 1 x HDMI-out 2.1 1 x RJ-45 1 x DisplayPort 2.1 1 x Thunderbolt 4 with USB Type-C 40Gbps signaling rate (100W USB Power Delivery, KVM switch) 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (keyboard wake capable) 1 x USB Type-C 10Gbps signaling rate (with DisplayPort Alt Mode) |
| Cổng xuất hình | HDMI-out 2.1, DisplayPort 2.1 |
| Kết nối âm thanh | — |
| Khe cắm thẻ nhớ | Đang cập nhật |
| Camera | Camera cố định 5 MP RGB với cảm biến màu môi trường (ACS), có thể điều chỉnh độ nghiêng (15 độ) và tích hợp micro kép (tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao). |
| Khe cắm mở rộng | 1 x M.2 2230 (WLAN); 2 x M.2 2280 (SSD) |
| Bàn phím + chuột | |
| Wireless Keyboard and mouse | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Pro |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | 6.30kg |
| Kích thước | 53.96 x 31.94 x 5.25 cm |
| Màu sắc | Silver (Bạc) |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Bảo mật | — |
| Chân đế | — |
| Form factor | All-in-one |
| Audio | Realtek ALC3252 codec, internal speaker, combo microphone/headphone jack |
| Power | 280 W |
| Xuất xứ | China |

